|
STT
|
Nội dung
|
Số lượng
|
|
1
|
Số người đăng ký thất nghiệp (người)
|
788
|
|
2
|
Số người nộp hồ sơ hưởng BHTN (người)
|
825
|
|
3
|
Số người có quyết định hưởng bảo hiểm thất nghiệp hàng tháng (người)
|
Tổng
|
594
|
|
|
< 24 tuổi
|
44
|
|
Nam
|
25-40 tuổi
|
140
|
|
|
>40 tuổi
|
25
|
|
|
< 24 tuổi
|
118
|
|
Nữ
|
25-40 tuổi
|
238
|
|
|
>40 tuổi
|
29
|
|
4
|
Số người có quyết định hưởng BHTN 1 lần (người)
|
13
|
|
5
|
Số người chuyển hưởng bảo hiểm thất nghiệp (người)
|
Tổng cộng
|
3
|
|
Trước khi nộp hồ sơ
|
0
|
|
Sau khi có quyết định hưởng
|
3
|
|
6
|
Số người nhận chuyển hưởng bảo hiểm thất nghiệp (người)
|
Tổng
|
38
|
|
Trước khi nộp hồ sơ
|
37
|
|
Sau khi có quyết định hưởng
|
1
|
|
7
|
Số người được tư vấn, giới thiệu việc làm (người)
|
Tổng
|
504
|
|
Số người được tư vấn
|
504
|
|
Số người được GTVL
|
13
|
|
8
|
Số người được hỗ trợ học nghề (người)
|
0
|
|
9
|
Số người tạm dừng hưởng BHTN (người)
|
7
|
|
10
|
Số người chấm dứt hưởng BHTN (người)
|
264
|
|
11
|
Số người tiếp tục hưởng BHTN (người)
|
3
|
|
12
|
Số người xác nhận chưa đăng ký thất nghiệp
|
25
|
|
13
|
Số người có giấy xác nhận từ nơi khác chuyển đến
|
300
|
|
14
|
Số tiền chi trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề theo Quyết định
|
Tổng
|
3,976,301,058
|
|
03 tháng
|
Số QĐ
|
353
|
|
Số tiền chi TCTN
|
1,473,234,918
|
|
06 tháng
|
Số QĐ
|
241
|
|
Số tiền chi TCTN
|
2,503,066,140
|
|
Số tiền chi hỗ trợ học nghề
|
0
|